huyện thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành trì, thành lũy của một huyện: Chỉ khu vực trung tâm được phòng thủ kiên cố (thành) của một đơn vị hành chính cấp huyện thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân Từ Hải đánh chiếm được năm huyện thành phía Nam Trung Quốc. (Ý nói quân đội đã chiếm được năm tòa thành trì thuộc các huyện.)
- Huyện thành thời phong kiến thường có tường cao, hào sâu để phòng thủ. (Thành lũy của huyện thời phong kiến thường có kiến trúc phòng thủ vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huyện thành" trong văn chương, sử sách: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ để mô tả các pháo đài, thành quách cấp huyện thời xưa, nay ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Thành trì (danh từ): Nơi được xây dựng kiên cố để phòng thủ, có thể dùng chung cho nhiều cấp độ (thành trì của một vùng, một nước).
- Thành lũy (danh từ): Công trình phòng thủ có tường thành và các công sự, đồng nghĩa với "thành trì".
- Huyện lỵ (danh từ): Trung tâm hành chính của một huyện trong ngôn ngữ hiện đại, khác với "huyện thành" vốn nhấn mạnh khía cạnh phòng thủ quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Thành huyện: Cách nói khác cùng nghĩa, chỉ thành trì của một huyện.
- Thành quách: Chỉ chung các công trình thành lũy, có thể rộng hơn "huyện thành".
Lưu ý
- Phân biệt với từ ghép hiện đại: Trong tiếng Việt đương đại, "huyện thành" không phải là một từ ghép phổ biến. Nghĩa được giải thích ở đây là nghĩa cổ, xuất hiện trong văn cảnh lịch sử. Không nên nhầm lẫn với việc ghép hai đơn vị hành chính "huyện" và "thành phố" (thành thị).
- Thành trì của một huyện. Câu này ý nói: Quân Từ Hải đánh chiếm được năm huyện phía Nam Trung Quốc